HỎI – ĐÁP

A. Triệu chứng & khi nào cần đi khám

1. Đi ngoài ra máu có chắc là trĩ không?

Không. Có thể do trĩ, nứt kẽ, polyp/viêm đại–trực tràng, thậm chí ung thư. Khám sớm nếu: chảy máu nhiều/ra cục, choáng; tái diễn; kèm đau bụng, sụt cân, thiếu máu, thay đổi thói quen đi ngoài; tuổi ≥40 hoặc có tiền sử gia đình polyp/ung thư.

Tìm nguyên nhân (trĩ, da thừa, viêm da kích ứng, nấm, giun kim, rò rỉ phân…). Vệ sinh bằng nước ấm, lau khô nhẹ; tránh xà phòng/giấy ướt có hương liệu; tăng xơ – nước, làm mềm phân. Khám khi ngứa >2–3 tuần, có tiết dịch hôi, rỉ máu, đau.

U nhú/da thừa: lành tính, cộm vướng. Sùi mào gà (HPV): sần như “hoa súp lơ”, ẩm, dễ chảy máu, có thể lan rộng. Cần khám – soi để phân biệt; nghi HPV phải điều trị chuẩn (đốt/thuốc) và theo dõi tái phát.

Không. Nguyên tắc là rạch dẫn lưu mủ sớm tại cơ sở đủ điều kiện; kháng sinh chỉ phối hợp trong chỉ định. Chậm trễ dễ biến chứng rò hậu môn.

Không. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật (mở rò, seton, kỹ thuật bảo tồn cơ thắt…). Thuốc chỉ hỗ trợ kiểm soát viêm/đau.

B. Thủ thuật tại phòng khám

 
6. Thắt vòng cao su (RBL) có đau nhiều không, bao lâu rụng búi?

Thường đau/mót nhẹ–vừa 1–3 ngày; búi rụng sau 5–10 ngày, có thể rỉ máu nhẹ lúc rụng. Tối đa 1–2 búi/lần, lặp lại sau 2–4 tuần nếu cần.

Trĩ độ I–II (một số III chọn lọc), ưu tiên ca chảy máu nhẹ–vừa, muốn thủ thuật ít xâm lấn. Có thể cần nhiều phiên để tối ưu hiệu quả.

Cả hai đều là nhiệt năng có kiểm soát làm xơ hóa/co nhỏ búi trĩ. Laser diode có tia hẹp – độ chính xác cao; RFA cho tổn thương mô hạn chế, ít chảy máu. Chọn kỹ thuật dựa vào giải phẫu búi trĩ, kinh nghiệm phẫu thuật viên và mục tiêu điều trị.

Đa số sinh hoạt nhẹ sau 24–48 giờ; tránh ngồi lâu, mang nặng 1–2 tuần. Báo bác sĩ nếu đau tăng, sốt, chảy máu nhiều/ra cục, bí tiểu, dịch hôi.

Đa số sinh hoạt nhẹ sau 24–48 giờ; tránh ngồi lâu, mang nặng 1–2 tuần. Báo bác sĩ nếu đau tăng, sốt, chảy máu nhiều/ra cục, bí tiểu, dịch hôi.

C. Phẫu thuật cắt trĩ

11. Khi nào cần phẫu thuật thay vì thủ thuật?

Trĩ độ III–IV sa nhiều/biến chứng, chảy máu tái diễn gây thiếu máu, thất bại hoặc tái phát sớm sau thủ thuật, kèm bệnh lý cần xử trí phẫu thuật (rò/áp-xe…).

  • Milligan–Morgan: để hở vết mổ → giảm nguy cơ hẹp hậu môn; có thể đau lâu hơn ở một số trường hợp.
  • Ferguson: khâu đóng vết mổ → có xu hướng giảm đau sớm, lành nhanh hơn, nhưng cần theo dõi nguy cơ hẹp.
  • Lựa chọn dựa trên giải phẫu tổn thương, bệnh nền, mong muốn người bệnh và kinh nghiệm phẫu thuật viên.

Thường 2–4 tuần để sinh hoạt tương đối bình thường (thay đổi theo từng ca). Cần làm mềm phân, ngâm ấm, uống đủ nước, ăn xơ và tái khám đúng hẹn.

Chảy máu sớm/muộn, bí tiểu, nhiễm trùng, hẹp hậu môn (hiếm), đau kéo dài. Báo ngay khi có đau tăng, sốt ≥38°C, chảy máu nhiều/ra cục, dịch hôi, bí tiểu.

D. Hành chính – chi phí – đặt lịch

15. Chi phí khám và điều trị ước lượng thế nào?

Phụ thuộc độ bệnh, phương pháp (nội khoa, RBL, tiêm triệt mạch trĩ , RFA/laser, phẫu thuật), xét nghiệm/thuốc/tái khám. Báo giá trước khi thực hiện, giải thích phạm vi chi phí, xuất hóa đơn/phiếu thu đầy đủ. Mức cụ thể sẽ được xác định sau khi khám và soi hậu môn–trực tràng.

08:00 – 20:00 tất cả các ngày. Trường hợp khẩn cấp (chảy máu nhiều, choáng, sốt cao, đau tăng nhanh) → đến cơ sở y tế gần nhất ngay.

  • Đặt lịch: gọi 0916.824.269 – 0916.511.605 hoặc điền form Đặt lịch trên website.

Bảo mật: thông tin cá nhân chỉ dùng cho tư vấn – đặt lịch – chăm sóc sau thủ thuật; có checkbox đồng ý tại form; người bệnh có quyền yêu cầu chỉnh sửa/xóa theo chính sách dữ liệu.